arc secant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm số lượng giác ngược của secant: "arc secant" hàm số ngược của hàm secant, dùng để tìm góc giá trị secant bằng một số cho trước. Trong toán học, thường được ký hiệu arcsec(x) hoặc sec⁻¹(x).
dụ sử dụng
  • (Arc secant của 2 60 độ.)
  • (Để giải phương trình, bạn cần tính arc secant của giá trị đã cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arc secant function": hàm arc secant, thường được sử dụng trong giải tích lượng giác để tìm góc từ giá trị secant.

    • The arc secant function is defined for values where |x| ≥ 1. (Hàm arc secant được xác định cho các giá trị |x| ≥ 1.)
  • "Principal value of arc secant": giá trị chính của arc secant, nằm trong khoảng [0, π/2) ∪ (π/2, π] (trừ π/2).

    • The principal value of arc secant ensures the function is single-valued. (Giá trị chính của arc secant đảm bảo hàm số chỉ một giá trị duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcsec (n): viết tắt của arc secant.

    • The calculator has a button for arcsec. (Máy tính nút cho arcsec.)
  • Secant inverse (n): hàm ngược của secant, đồng nghĩa với arc secant.

    • Secant inverse is another name for arc secant. (Secant inverse một tên gọi khác của arc secant.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverse secant: hàm secant ngược.
  • Sec⁻¹: ký hiệu toán học của arc secant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "arc secant" thuật ngữ toán học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "arc secant" thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "arc secant"

arc secant
The student calculates the arc secant of a value on the graph.